khía cạnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một phần, một mặt cụ thể có thể tách ra để xem xét riêng biệt trong một vấn đề, sự vật, sự việc phức tạp: Từ này dùng để chỉ một góc nhìn, một phương diện cụ thể trong tổng thể nhiều mặt của một đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chúng ta cần phân tích mọi khía cạnh của vấn đề trước khi đưa ra quyết định.
- Bài báo này đề cập đến khía cạnh văn hóa của sự kiện lịch sử đó.
- Anh ấy luôn nhìn nhận sự việc dưới một khía cạnh rất lạc quan.
Các cách sử dụng nâng cao
"Xem xét/đánh giá dưới nhiều khía cạnh": Phân tích một đối tượng từ nhiều góc độ, phương diện khác nhau để có cái nhìn toàn diện.
- Một nhà lãnh đạo giỏi phải biết đánh giá vấn đề dưới nhiều khía cạnh.
"Khía cạnh pháp lý/kinh tế/xã hội": Dùng để chỉ một phương diện chuyên biệt, thuộc về một lĩnh vực cụ thể nào đó.
- Hợp đồng này cần được rà soát kỹ về khía cạnh pháp lý.
Biến thể và từ gần giống
Phương diện (danh từ): Mặt, hướng tiếp cận để xem xét. Gần nghĩa với "khía cạnh", thường dùng trong văn phong trang trọng.
- Xét trên phương diện đạo đức, hành vi đó là không thể chấp nhận.
Góc độ (danh từ): Vị trí, cách nhìn nhận từ một điểm cụ thể. Nhấn mạnh đến điểm xuất phát của cách nhìn.
- Nhìn từ góc độ của người tiêu dùng, sản phẩm này có nhiều ưu điểm.
Mặt (danh từ): Một phần, một thuộc tính trong nhiều phần của sự vật. Cách nói thông dụng, đơn giản hơn.
- Sự việc nào cũng có hai mặt của nó.
Từ đồng nghĩa
- Góc cạnh: (danh từ) Cách nói nhấn mạnh tính chất phức tạp, nhiều chiều của vấn đề.
- Phía: (danh từ) Thường dùng để chỉ một bên, một phe trong một mối quan hệ hoặc cuộc tranh luận.
Từ trái nghĩa
- Toàn thể: (danh từ) Toàn bộ, tất cả các phần hợp lại, không tách riêng.
- Tổng thể: (danh từ) Chỉ sự vật như một chỉnh thể thống nhất, bao quát.
Lưu ý sử dụng
- "Khía cạnh" thường được dùng trong ngữ cảnh phân tích, thảo luận, đánh giá mang tính học thuật, nghiên cứu hoặc công việc chuyên môn.
- Từ này ít dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường, hàng ngày. Trong những ngữ cảnh đó, người ta thường dùng từ "mặt" hoặc "góc nhìn" cho tự nhiên hơn.
- Một phần, một mặt của một vấn đề có thể tách riêng ra mà xét: Thảo luận mọi khía cạnh của công tác.